cá vền

cá vền

Anh ấy câu được một con cá vền rất to.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài nước ngọt: " vền" tên gọi phổ biến của một loài thuộc họ cá chép, thân dẹp, vảy nhỏ, sốngsông, hồ, ao. vền thịt ngon, thường được dùng làm thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Hôm qua, bố em câu được một con vền kích thước lớnhồ nước.)
  • (Món ăn chế biến từ vền bằng cách kho trong nồi đất mang lại hương vị hấp dẫn.)
  • (Cư dân vùng đồng bằng thường khai thác loài vền trong mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vền chiên giòn": món vền được tẩm bột chiên cho đến khi giòn.

    • Quán này nổi tiếng với món vền chiên giòn chấm nước mắm chua ngọt. (Quán ăn này được biết đến nhờ món vền chiên giòn ăn kèm nước mắm pha chua ngọt.)
  • " vền nướng muối ớt": món vền nướng với gia vị muối ớt.

    • Cả nhà cùng nhau thưởng thức vền nướng muối ớt vào cuối tuần. (Gia đình cùng nhau ăn món vền nướng muối ớt vào ngày nghỉ cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá mè (danh từ): một loại nước ngọt khác, thân dẹp nhưng to hơn vền, thường sốngtầng mặt.

    • Cá mè thường được nuôi trong ao để làm sạch môi trường nước. (Loài cá mè thường được thả nuôi trong ao để cải thiện chất lượng nước.)
  • trắm (danh từ): loại nước ngọt thân dài, khác với vền về hình dáng tập tính.

    • trắm cỏ loài ăn thực vật thủy sinh. ( trắm cỏ tiêu thụ các loại thực vật sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • vền cỏ: tên gọi khác của vền, chỉ cùng một loài.
    • vùng quê, người ta hay gọi vền cỏ để phân biệt với các loại khác. (Tại nông thôn, người dân thường dùng tên " vền cỏ" để nhận dạng loài này.)
Thành ngữ liên quan
  • Không từ hoặc cụm từ thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " vền" trong tiếng Việt.